左衝右突
tả xung hữu đột
Hán Việt: tả xung hữu đột · Pinyin: zuǒ chōng yòu tū
Tổng quan
tả xung hữu đột
Nghĩa
Việt
- Cihui tả xung hữu đột
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向左边冲击,向右边突围。形容突围时的艰苦奋战
Eng
- Cihui 左衝右突 uǒchōngyòutū id. plunge this way and that