左利足的 tả lợi túc đích Hán Việt: tả lợi túc đích Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 利 (lợi) + 足 (túc) + 的 (đích)Hán Việttả lợi túc đíchCấu tạo左 + 利 + 足 + 的 · tả + lợi + túc + đích nghĩa thành phần: tả + lợi + túc + đích Nghĩa EngCihui sinistropedal