左史右經 zuǒ shǐ yòu jīng · tả sử hữu kinh Hán Việt: tả sử hữu kinh · Pinyin: zuǒ shǐ yòu jīng Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 史 (sử) + 右 (hữu) + 經 (kinh)Pinyinzuǒ shǐ yòu jīngHán Việttả sử hữu kinhCấu tạo左 + 史 + 右 + 經 · tả + sử + hữu + kinh nghĩa thành phần: tả + sử + hữu + kinh