左史右經

zuǒ shǐ yòu jīng tả sử hữu kinh

Hán Việt: tả sử hữu kinh · Pinyin: zuǒ shǐ yòu jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (sử) + (hữu) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 左边放着史书,右边放着经书。形容博览群书或藏书丰富