左右親近 zuǒ yòu qīn jìn · tả hữu thân cận Hán Việt: tả hữu thân cận · Pinyin: zuǒ yòu qīn jìn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 親 (thân) + 近 (cận)Pinyinzuǒ yòu qīn jìnHán Việttả hữu thân cậnCấu tạo左 + 右 + 親 + 近 · tả + hữu + thân + cận nghĩa thành phần: tả + hữu + thân + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常在左右的人。指为君主亲信之臣