左右共利 zuǒ yòu gòng lì·tả hữu cộng lợi Hán Việt: tả hữu cộng lợi · Pinyin: zuǒ yòu gòng lì Tổng quan thuận cả hai tay Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 共 (cộng) + 利 (lợi)Pinyinzuǒ yòu gòng lìHán Việttả hữu cộng lợiTừ loạitínhCấu tạo左 + 右 + 共 + 利 · tả + hữu + cộng + lợi nghĩa thành phần: tả + hữu + cộng + lợi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khéo léoEngCihui ambidextrous Từ liên quan Gần nghĩa左右逢源 · 左右为难 · 左右两难 · 左右开弓 · 左右勾拳 · 左右通政 · 左右手 · 左右袒