左右圖史 zuǒ yòu tú shǐ · tả hữu đồ sử Hán Việt: tả hữu đồ sử · Pinyin: zuǒ yòu tú shǐ Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 圖 (đồ) + 史 (sử)Pinyinzuǒ yòu tú shǐHán Việttả hữu đồ sửCấu tạo左 + 右 + 圖 + 史 · tả + hữu + đồ + sử nghĩa thành phần: tả + hữu + đồ + sử