左右擺動 zuǒ yòu bǎi dòng · tả hữu bãi động Hán Việt: tả hữu bãi động · Pinyin: zuǒ yòu bǎi dòng Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 擺 (bãi) + 動 (động)Pinyinzuǒ yòu bǎi dòngHán Việttả hữu bãi độngCấu tạo左 + 右 + 擺 + 動 · tả + hữu + bãi + động nghĩa thành phần: tả + hữu + bãi + động