左右枝梧 zuǒ yòu zhī wú · tả hữu chi ngô Hán Việt: tả hữu chi ngô · Pinyin: zuǒ yòu zhī wú Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 枝 (chi) + 梧 (ngô)Pinyinzuǒ yòu zhī wúHán Việttả hữu chi ngôCấu tạo左 + 右 + 枝 + 梧 · tả + hữu + chi + ngô nghĩa thành phần: tả + hữu + chi + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支:支撑。撑住左边,挡住右边。形容处境困难,穷于应付,顾此失彼