左右某人 tả hữu mỗ nhân Hán Việt: tả hữu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttả hữu mỗ nhânCấu tạo左 + 右 + 某 + 人 · tả + hữu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: tả + hữu + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui turn sb. round one's finger