左右相稱 tả hữu tương xưng Hán Việt: tả hữu tương xưng Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 相 (tương) + 稱 (xưng)Hán Việttả hữu tương xưngCấu tạo左 + 右 + 相 + 稱 · tả + hữu + tương + xưng nghĩa thành phần: tả + hữu + tương + xưng Nghĩa EngCihui zygomorphismjaJMdict symmetry