左右相稱

tả hữu tương xưng

Hán Việt: tả hữu tương xưng

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (hữu) + (tương) + (xưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui zygomorphism

ja

  • JMdict symmetry