左右舒展 zuǒ yòu shū zhǎn · tả hữu thư triển Hán Việt: tả hữu thư triển · Pinyin: zuǒ yòu shū zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 舒 (thư) + 展 (triển)Pinyinzuǒ yòu shū zhǎnHán Việttả hữu thư triểnCấu tạo左 + 右 + 舒 + 展 · tả + hữu + thư + triển nghĩa thành phần: tả + hữu + thư + triển