左右通政

tả hữu thông chánh

Hán Việt: tả hữu thông chánh

Tổng quan

THÔNG CHÍNH thông chính (chức quan)

Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 通 (thông) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông chính (chức quan)。官名。明朝在兩京設置通政司,司設有通政使、左右通政等官。

Từ liên quan

Gần nghĩa

左右逢源 · 左右为难 · 左右两难 · 左右开弓 · 左右共利 · 左右勾拳 · 左右手 · 左右袒