左右採獲 zuǒ yòu cǎi huò · tả hữu thải hoạch Hán Việt: tả hữu thải hoạch · Pinyin: zuǒ yòu cǎi huò Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 採 (thải) + 獲 (hoạch)Pinyinzuǒ yòu cǎi huòHán Việttả hữu thải hoạchCấu tạo左 + 右 + 採 + 獲 · tả + hữu + thải + hoạch nghĩa thành phần: tả + hữu + thải + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左手右手都有收获。比喻研究学问,多采材料。