左圖右書

zuǒ tú yòu shū tả đồ hữu thư

Hán Việt: tả đồ hữu thư · Pinyin: zuǒ tú yòu shū

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (đồ) + (hữu) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周围都是图书。指嗜书好学。也指一种有插图的读物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"左图右史"。