左圖右書 zuǒ tú yòu shū · tả đồ hữu thư Hán Việt: tả đồ hữu thư · Pinyin: zuǒ tú yòu shū Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 圖 (đồ) + 右 (hữu) + 書 (thư)Pinyinzuǒ tú yòu shūHán Việttả đồ hữu thưCấu tạo左 + 圖 + 右 + 書 · tả + đồ + hữu + thư nghĩa thành phần: tả + đồ + hữu + thư