左家嬌女 zuǒ jiā jiāo nǚ · tả gia kiều nữ Hán Việt: tả gia kiều nữ · Pinyin: zuǒ jiā jiāo nǚ Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 家 (gia) + 嬌 (kiều) + 女 (nữ)Pinyinzuǒ jiā jiāo nǚHán Việttả gia kiều nữCấu tạo左 + 家 + 嬌 + 女 · tả + gia + kiều + nữ nghĩa thành phần: tả + gia + kiều + nữ