左建外易

zuǒ jiàn wài yì tả kiến ngoại dịch

Hán Việt: tả kiến ngoại dịch · Pinyin: zuǒ jiàn wài yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (kiến) + (ngoại) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用不正当的手段建立威权,变革法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用不正当的手段建立威权,变革法度。