左心電圖 tả tâm điện đồ Hán Việt: tả tâm điện đồ Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 心 (tâm) + 電 (điện) + 圖 (đồ)Hán Việttả tâm điện đồCấu tạo左 + 心 + 電 + 圖 · tả + tâm + điện + đồ nghĩa thành phần: tả + tâm + điện + đồ Nghĩa EngCihui levocardiogram