左推右擋 zuǒ tuī yòu dǎng · tả thôi hữu đáng Hán Việt: tả thôi hữu đáng · Pinyin: zuǒ tuī yòu dǎng Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 推 (thôi) + 右 (hữu) + 擋 (đáng)Pinyinzuǒ tuī yòu dǎngHán Việttả thôi hữu đángCấu tạo左 + 推 + 右 + 擋 · tả + thôi + hữu + đáng nghĩa thành phần: tả + thôi + hữu + đáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左边推,右边挡。比喻那种还击和抵制的动作。