左擁右抱 zuǒ yōng yòu bào · tả ủng hữu bão Hán Việt: tả ủng hữu bão · Pinyin: zuǒ yōng yòu bào Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 擁 (ủng) + 右 (hữu) + 抱 (bão)Pinyinzuǒ yōng yòu bàoHán Việttả ủng hữu bãoCấu tạo左 + 擁 + 右 + 抱 · tả + ủng + hữu + bão nghĩa thành phần: tả + ủng + hữu + bão