左支右調 zuǒ zhī yòu tiáo · tả chi hữu điều Hán Việt: tả chi hữu điều · Pinyin: zuǒ zhī yòu tiáo Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 支 (chi) + 右 (hữu) + 調 (điều)Pinyinzuǒ zhī yòu tiáoHán Việttả chi hữu điềuCấu tạo左 + 支 + 右 + 調 · tả + chi + hữu + điều nghĩa thành phần: tả + chi + hữu + điều