左旋右抽

zuǒ xuán yòu chōu tả toàn hữu trừu

Hán Việt: tả toàn hữu trừu · Pinyin: zuǒ xuán yòu chōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (toàn) + (hữu) + (trừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旋:回旋。左边的御者旋回车马,右边的勇士拔刀刺杀。形容作战时的气势