左旋磁場 zuǒ xuán cí chǎng · tả toàn từ tràng Hán Việt: tả toàn từ tràng · Pinyin: zuǒ xuán cí chǎng Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 旋 (toàn) + 磁 (từ) + 場 (tràng)Pinyinzuǒ xuán cí chǎngHán Việttả toàn từ tràngCấu tạo左 + 旋 + 磁 + 場 · tả + toàn + từ + tràng nghĩa thành phần: tả + toàn + từ + tràng