左旋肉鹼 zuǒ xuán ròu jiǎn · tả toàn nhục dảm Hán Việt: tả toàn nhục dảm · Pinyin: zuǒ xuán ròu jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 旋 (toàn) + 肉 (nhục) + 鹼 (dảm)Pinyinzuǒ xuán ròu jiǎnHán Việttả toàn nhục dảmCấu tạo左 + 旋 + 肉 + 鹼 · tả + toàn + nhục + dảm nghĩa thành phần: tả + toàn + nhục + dảm