左書右息 zuǒ shū yòu xī · tả thư hữu tức Hán Việt: tả thư hữu tức · Pinyin: zuǒ shū yòu xī Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 書 (thư) + 右 (hữu) + 息 (tức)Pinyinzuǒ shū yòu xīHán Việttả thư hữu tứcCấu tạo左 + 書 + 右 + 息 · tả + thư + hữu + tức nghĩa thành phần: tả + thư + hữu + tức