左來右去 zuǒ lái yòu qù · tả lai hữu khứ Hán Việt: tả lai hữu khứ · Pinyin: zuǒ lái yòu qù Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 來 (lai) + 右 (hữu) + 去 (khứ)Pinyinzuǒ lái yòu qùHán Việttả lai hữu khứCấu tạo左 + 來 + 右 + 去 · tả + lai + hữu + khứ nghĩa thành phần: tả + lai + hữu + khứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容来回折腾Tân Hoa Tự Điển 1.谓故意延宕。