左枝右梧 zuǒ zhī yòu wū · tả chi hữu ngô Hán Việt: tả chi hữu ngô · Pinyin: zuǒ zhī yòu wū Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 枝 (chi) + 右 (hữu) + 梧 (ngô)Pinyinzuǒ zhī yòu wūHán Việttả chi hữu ngôCấu tạo左 + 枝 + 右 + 梧 · tả + chi + hữu + ngô nghĩa thành phần: tả + chi + hữu + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹左支右吾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹左支右吾。