左端縮進 tả đoan súc tiến Hán Việt: tả đoan súc tiến Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 端 (đoan) + 縮 (súc) + 進 (tiến)Hán Việttả đoan súc tiếnCấu tạo左 + 端 + 縮 + 進 · tả + đoan + súc + tiến nghĩa thành phần: tả + đoan + súc + tiến Nghĩa EngCihui Left Indent