左翼分子

tả dực phân tử

Hán Việt: tả dực phân tử

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thuận tay trái

Cấu tạo: (tả) + (dực) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thuận tay trái