左耳優勢

tả nhĩ ưu thế

Hán Việt: tả nhĩ ưu thế

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (nhĩ) + (ưu) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 左耳優勢 uǒ'ěr yōushì n. <lg.> left-ear advantage