左道惑眾

zuǒ dào huò zhòng tả đạo hoặc chúng

Hán Việt: tả đạo hoặc chúng · Pinyin: zuǒ dào huò zhòng

Tổng quan

mê hoặc quần chúng bằng tà thuyết (thành ngữ)

Cấu tạo: (tả) + (đạo) + (hoặc) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mê hoặc quần chúng bằng tà thuyết (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to delude the masses with heretical doctrines (idiom)
  • Cihui to delude the masses with heretical doctrines (idiom)