左道旁門
tả đạo bàng môn
Hán Việt: tả đạo bàng môn · Pinyin: zuǒ dào páng mén
Tổng quan
tà đạo: tà thuyết/bàng môn tà đạo
Nghĩa
Việt
- Cihui tà đạo: tà thuyết/bàng môn tà đạo
- Cihui tà đạo; tà thuyết; bàng môn tà đạo。指不正派的宗教派別,也借用在學術上。也說旁門左道。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不正派的宗教派別。後比喻不遵循正規的途徑、法門。《掃迷帚》第一三回:「這又不過是左道旁門,借書符念咒惑眾騙錢罷了。」也作「旁門左道」。
Eng
- Cihui 左道旁門 uǒdàopángmén f.e. 1. heretical sect; heterodox school 2. heresy; heterodoxy 3. evil ways