左道旁門
tả đạo bàng môn
Hán Việt: tả đạo bàng môn · Pinyin: zuǒ dào páng mén
Tổng quan
tà đạo: tà thuyết/bàng môn tà đạo
Nghĩa
Việt
- Cihui tà đạo: tà thuyết/bàng môn tà đạo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指不正派的宗教派别。借指不正派的宗教派别。现泛指不正派的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指非正统的宗教﹑会道派别,亦用以比喻不合正统的学术趋向或见解。
Eng
- Cihui 左道旁門 uǒdàopángmén f.e. 1. heretical sect; heterodox school 2. heresy; heterodoxy 3. evil ways