左鄰右舍

zuǒ lín yòu shè tả lân hữu xá

Hán Việt: tả lân hữu xá · Pinyin: zuǒ lín yòu shè

Tổng quan

hàng xóm | hàng xóm bên cạnh | đơn vị công tác liên quan | đồng nghiệp làm công việc liên quan hàng xóm; láng giềng; làng trên xóm dưới。泛指鄰居。 左鄰右舍處得都很好。 Hàng xóm cư xử rất tốt.

Cấu tạo: (tả) + (lân) + (hữu) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng xóm | hàng xóm bên cạnh | đơn vị công tác liên quan | đồng nghiệp làm công việc liên quan hàng xóm; láng giềng; làng trên xóm dưới。泛指鄰居。 左鄰右舍處得都很好。 Hàng xóm cư xử rất tốt.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 左右的邻居。也比喻关系比较接近的其它单位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邻居。 2.喻指关系比较接近的其他单位。

Eng

  • CC-CEDICT neighbors|next-door neighbors|related work units|colleagues doing related work
  • Cihui neighbors; next-door neighbors; related work units; colleagues doing related work