左鄰右里
tả lân hữu lí
Hán Việt: tả lân hữu lí · Pinyin: zuǒ lín yòu lǐ
Tổng quan
xem 左鄰右舍|左邻右舍
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 左鄰右舍|左邻右舍
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指邻居。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"左邻右舍"。
Eng
- CC-CEDICT see 左鄰右舍|左邻右舍[zuo3 lin2 you4 she4]
- Cihui see 左鄰右舍|左邻右舍