左鞭右打 tả tiên hữu đả Hán Việt: tả tiên hữu đả Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 鞭 (tiên) + 右 (hữu) + 打 (đả)Hán Việttả tiên hữu đảCấu tạo左 + 鞭 + 右 + 打 · tả + tiên + hữu + đả nghĩa thành phần: tả + tiên + hữu + đả Nghĩa EngCihui 左鞭右打 uǒbiānyòudǎ f.e. feign an attack