左顧右視 zuǒ gù yòu shì · tả cố hữu thị Hán Việt: tả cố hữu thị · Pinyin: zuǒ gù yòu shì Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 顧 (cố) + 右 (hữu) + 視 (thị)Pinyinzuǒ gù yòu shìHán Việttả cố hữu thịCấu tạo左 + 顧 + 右 + 視 · tả + cố + hữu + thị nghĩa thành phần: tả + cố + hữu + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左边看看,右边看看