左馬御者

zuǒ mǎ yù zhě tả mã ngự giả

Hán Việt: tả mã ngự giả · Pinyin: zuǒ mǎ yù zhě

Tổng quan

người dẫn đầu trạm người dẫn đầu trạm

Cấu tạo: (tả) + (mã) + (ngự) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dẫn đầu trạm người dẫn đầu trạm