左鼠標鍵 zuǒ shǔ biāo jiàn · tả thử tiêu kiện Hán Việt: tả thử tiêu kiện · Pinyin: zuǒ shǔ biāo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 鍵 (kiện)Pinyinzuǒ shǔ biāo jiànHán Việttả thử tiêu kiệnCấu tạo左 + 鼠 + 標 + 鍵 · tả + thử + tiêu + kiện nghĩa thành phần: tả + thử + tiêu + kiện