巧不可接 qiǎo bù kě jiē · xảo bất khả tiếp Hán Việt: xảo bất khả tiếp · Pinyin: qiǎo bù kě jiē Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 不 (bất) + 可 (khả) + 接 (tiếp)Pinyinqiǎo bù kě jiēHán Việtxảo bất khả tiếpCấu tạo巧 + 不 + 可 + 接 · xảo + bất + khả + tiếp nghĩa thành phần: xảo + bất + khả + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指巧妙得别人无法赶上。