巧不可階

qiǎo bù kě jiē xảo bất khả giai

Hán Việt: xảo bất khả giai · Pinyin: qiǎo bù kě jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (bất) + (khả) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阶:台阶,引伸为赶上。指巧妙得别人无法赶上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工巧非人所能及。
  • Tân Hoa Tự Điển 阶台阶,引伸为赶上。指巧妙得别人无法赶上。

Eng

  • Cihui 巧不可階 iǎobùkějiē f.e. unmatched in ingenuity