巧不可階

qiǎo bù kě jiē xảo bất khả giai

Hán Việt: xảo bất khả giai · Pinyin: qiǎo bù kě jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (bất) + (khả) + (giai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靈巧美妙,非他人所能及。南朝梁.簡文帝〈與湘東王書〉:「謝故巧不可階,裴亦質不宜慕。」

Eng

  • Cihui 巧不可階 iǎobùkějiē f.e. unmatched in ingenuity