巧不若拙

qiǎo bù ruò zhuō xảo bất nhược chuyết

Hán Việt: xảo bất nhược chuyết · Pinyin: qiǎo bù ruò zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (bất) + (nhược) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拙:笨拙。有时巧捷不如笨拙。