巧令詞色

xảo lệnh từ sắc

Hán Việt: xảo lệnh từ sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (lệnh) + (từ) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巧令詞色 iǎolìngcísè f.e. artful speech and flashy manners