巧僞趨利

qiǎo wěi qū lì xảo ngụy xu lợi

Hán Việt: xảo ngụy xu lợi · Pinyin: qiǎo wěi qū lì

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (ngụy) + (xu) + (lợi)