巧僞趨利 qiǎo wěi qū lì · xảo ngụy xu lợi Hán Việt: xảo ngụy xu lợi · Pinyin: qiǎo wěi qū lì Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 僞 (ngụy) + 趨 (xu) + 利 (lợi)Pinyinqiǎo wěi qū lìHán Việtxảo ngụy xu lợiCấu tạo巧 + 僞 + 趨 + 利 · xảo + ngụy + xu + lợi nghĩa thành phần: xảo + ngụy + xu + lợi