巧克力商

qiǎokèlìshāng xảo khắc lực thương

Hán Việt: xảo khắc lực thương · Pinyin: qiǎokèlìshāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (khắc) + (lực) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui chocolatier