巧克力糖 xảo khắc lực đường Hán Việt: xảo khắc lực đường Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 糖 (đường)Hán Việtxảo khắc lực đườngCấu tạo巧 + 克 + 力 + 糖 · xảo + khắc + lực + đường nghĩa thành phần: xảo + khắc + lực + đường Nghĩa EngCihui 巧克力糖 iǎokèlìtáng n. chocolate candy M:²kuài