巧克力色 qiǎo kè lì sè · xảo khắc lực sắc Hán Việt: xảo khắc lực sắc · Pinyin: qiǎo kè lì sè Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 色 (sắc)Pinyinqiǎo kè lì sèHán Việtxảo khắc lực sắcCấu tạo巧 + 克 + 力 + 色 · xảo + khắc + lực + sắc nghĩa thành phần: xảo + khắc + lực + sắc Nghĩa EngCihui chocolate