巧克力色

qiǎo kè lì sè xảo khắc lực sắc

Hán Việt: xảo khắc lực sắc · Pinyin: qiǎo kè lì sè

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (khắc) + (lực) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui chocolate