巧克力醬 qiǎo kè lì jiàng · xảo khắc lực tương Hán Việt: xảo khắc lực tương · Pinyin: qiǎo kè lì jiàng Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 醬 (tương)Pinyinqiǎo kè lì jiàngHán Việtxảo khắc lực tươngCấu tạo巧 + 克 + 力 + 醬 · xảo + khắc + lực + tương nghĩa thành phần: xảo + khắc + lực + tương